yào YẾU, YÊU
1Động từ
- muốn
- cần
- sẽ
- lấy
- muốn, cần, lấy
- muốn, sẽ, cần
- cần, mất (thời gian)
- cần, muốn, lấy
Ví dụ
2Động từ năng nguyện
- muốn, cần
- muốn, sẽ
- muốn, định, cần
- phải, cần, sẽ
Ví dụ
Wǒ yào qù huàn qián.
Tôi muốn đi đổi tiền.
Nǐ yào duō hē shuǐ.
Bạn cần uống nhiều nước.
Wǒmen yào hǎohāo xuéxí.
Chúng ta cần chăm chỉ học tập.
Míngtiān wǒ yào mǎi xīn diànnǎo.
Ngày mai tôi sẽ mua máy tính mới.
Wǒ míngtiān yào qù Běijīng.
Ngày mai tôi định đi Bắc Kinh.
3V
- cần, phải, muốn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示愿望、请求或将要发生某种情况。
Ghi chú: Động từ năng nguyện hoặc động từ; nghĩa tùy cấu trúc.
yāo YẾU
Ngữ pháp liên quan 相关语法
要 + danh từ
biểu thị ý muốn có được, mua hoặc đòi hỏi vật gì. VD: 我要一本书。– Tôi muốn một quyển sách.
要 + động từ
làm trợ động từ biểu thị ý muốn làm gì hoặc cần làm gì. VD: 他要学中文。– Anh ấy muốn học tiếng Trung.
快要……了 / 就要……了
biểu thị hành động sắp sửa xảy ra. VD: 火车快要开了。– Tàu hoả sắp chạy rồi.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
要 / 快 / 快要 / 就要……了
Cấu trúc dùng để biểu thị một hành vi hoặc sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Lưu ý: Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như ngày mai, tuần sau, 8 giờ...), ta chỉ được dùng “就要……了” hoặc “要……了”, tuyệt đối không dùng “快……了” hay “快要……了”.
电影快开始了。 – Phim sắp bắt đầu rồi.
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “要” 18
- 不要búyào BẤT YẾUđừng; không được; đừng, không đượcHSK1
- 不要bùyào BẤT YẾUkhông cần, đừng; không được; đừng, không đượcHSK1
- 快要kuàiyào KHOÁI YẾUsắp; sắp sửa; sắp, sắp sửaHSK2
- 想要xiǎngyào TƯỞNG YẾUmuốn; muốn có; mong muốnHSK2
- 需要xūyào NHU YẾUcần; cần phải; nhu cầuHSK3
- 要求yāoqiú YÊU CẦUyêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu, đòi hỏiHSK3
- 只要zhǐyào CHỈ YẾUchỉ cầnHSK3
- 重要zhòngyào TRỌNG YẾUquan trọngHSK3
- 主要zhǔyào CHỦ YẾUchủ yếu; chính; chủ yếu, chínhHSK3
- 将要jiāngyào TƯƠNG YẾUsắp; sẽHSK4
- 要是yàoshi YẾU THỊnếu; nếu như; giả sửHSK4
- 必要bìyào TẤT YẾUcần thiết; thiết yếuHSK5
- 要不yàobù YẾU BẤTnếu không thì; hay làHSK5
- 概要gàiyàobản tóm tắt; đại cương; nội dung khái lượcHSK5
- 首要shǒuyào THỦ YẾUquan trọng nhất; hàng đầu; đầu tiênHSK6
- 要点yàodiǎn YẾU ĐIỂMđiểm chính; trọng điểm; điểm then chốtHSK6
- 要么yàome YẾU MAhoặc là; nếu không thìHSK6
- 要素yàosù YẾU TỐyếu tố; nhân tố cấu thành; yếu tố, nhân tố then chốtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
