1Động từ
- uy hiếp
- khống chế
- tống tiền
- đe dọa ép buộc
Ví dụ
Dǎitú qǐtú lìyòng háizi de rénshēn ānquán lái yāoxié jǐngfāng.
Tên cướp mưu toan dùng sự an toàn của đứa trẻ để uy hiếp cảnh sát.
Tā jué bú huì xiàng rènhé xíngshì de yāoxié tuǒxié.
Anh ấy tuyệt đối sẽ không thỏa hiệp trước bất kỳ hình thức uy hiếp nào.
Duìfāng zhuāzhù le gōngsī de cáiwù lòudòng, yǐ cǐ jìnxíng yāoxié.
Đối phương đã nắm được lỗ hổng tài chính của công ty và dùng nó để tống tiền ép buộc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
抓住对方的弱点或利用某种权势,强迫对方答应自己的非分要求。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拿 / 用 / 以…… + 要挟 + ai
Lấy điều gì đó làm cớ để uy hiếp, khống chế hoặc tống tiền ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
