1Danh từ
- kiến văn
- điều mắt thấy tai nghe
- sự hiểu biết
- điều mắt thấy tai nghe, trải nghiệm
Ví dụ
Lǚxíng kěyǐ fēngfù yī gè rén de jiànwén.
Đi du lịch có thể làm phong phú thêm kiến văn của một người.
Tā jīngcháng xiàng wǒmen jiǎngshù zài guówài de jiànwén.
Anh ấy thường kể cho chúng tôi nghe những điều mắt thấy tai nghe ở nước ngoài.
Zhè běn shū jìlù le zuòzhě zài Xīzàng lǚxíng túzhōng de suǒjiàn suǒwén.
Cuốn sách này ghi lại những kiến văn trên đường du lịch Tây Tạng của tác giả.
Tā zài xìn zhōng shēngdòng de miáoxiě le zìjǐ zài Běijīng de suǒjiàn suǒwén.
Trong thư, anh ấy đã miêu tả sinh động những điều mắt thấy tai nghe của bản thân ở Bắc Kinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
见到和听到的事情;见识。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
增长/丰富 + 见闻
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự mở mang, gia tăng nhận thức như '丰富', '增长', '拓宽'.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
