Chuyển đến nội dung
见闻見聞

jiànwén

Hán Việt: KIẾN VĂN

HSK7–9Lượng từ: 件、种

1Danh từ

  1. kiến văn
  2. điều mắt thấy tai nghe
  3. sự hiểu biết
  4. điều mắt thấy tai nghe, trải nghiệm

Ví dụ

  1. 旅行可以丰富一个人的见闻。

    Lǚxíng kěyǐ fēngfù yī gè rén de jiànwén.

    Đi du lịch có thể làm phong phú thêm kiến văn của một người.

  2. 他经常向我们讲述在国外的见闻。

    Tā jīngcháng xiàng wǒmen jiǎngshù zài guówài de jiànwén.

    Anh ấy thường kể cho chúng tôi nghe những điều mắt thấy tai nghe ở nước ngoài.

  3. 这本书记录了作者在西藏旅行途中的所见所闻。

    Zhè běn shū jìlù le zuòzhě zài Xīzàng lǚxíng túzhōng de suǒjiàn suǒwén.

    Cuốn sách này ghi lại những kiến văn trên đường du lịch Tây Tạng của tác giả.

  4. 他在信中生动地描写了自己在北京的所见所闻。

    Tā zài xìn zhōng shēngdòng de miáoxiě le zìjǐ zài Běijīng de suǒjiàn suǒwén.

    Trong thư, anh ấy đã miêu tả sinh động những điều mắt thấy tai nghe của bản thân ở Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丰富见闻 fēngfù jiànwénmở rộng kiến văn
  • 增长见闻 zēngzhǎng jiànwénnâng cao sự hiểu biết, mở rộng tầm mắt
  • 旅途见闻 lǚtú jiànwénnhững điều mắt thấy tai nghe trong chuyến đi
  • 讲述见闻 jiǎngshù jiànwénkể lại trải nghiệm mắt thấy tai nghe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

见到和听到的事情;见识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

增长/丰富 + 见闻

Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự mở mang, gia tăng nhận thức như '丰富', '增长', '拓宽'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

见
闻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1