Chuyển đến nội dung
规避規避

guībì

Hán Việt: QUY TỊ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tránh né
  2. lẩn tránh
  3. tránh (rủi ro, pháp luật)

Ví dụ

  1. 企业要学会规避市场风险。

    Qǐyè yào xuéhuì guībì shìchǎng fēngxiǎn.Doanh nghiệp cần học cách né tránh rủi ro thị trường.

  2. 任何人都不应该规避法律责任。

    Rènhé rén dōu bù yīnggāi guībì fǎlǜ zérèn.Không ai được trốn tránh trách nhiệm pháp lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 规避风险 guībì fēngxiǎntránh rủi ro
  • 规避责任 guībì zérèntrốn tránh trách nhiệm
  • 规避法律 guībì fǎlǜlách luật
  • 有效规避 yǒuxiào guībìtránh né hiệu quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

设法躲开、逃避(风险、责任等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

规避 + danh từ trừu tượng (风险/责任/监管)

Né tránh, lẩn tránh điều tiêu cực hoặc rủi ro. VD: 规避风险 – Tránh rủi ro.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

规
避

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1