Chuyển đến nội dung
解压解壓

jiěyā

Động từ

1Động từ

  1. xả stress
  2. giảm bớt áp lực tinh thần
  3. giải nén (tệp tin máy tính)

Ví dụ

  1. 运动是我最好的解压方式。

    Yùndòng shì wǒ zuì hǎo de jiěyā fāngshì.Tập thể thao là cách xả stress tốt nhất của tôi.

  2. 周末去大自然走走有助于解压。

    Zhōumò qù dàzìrán zǒuzou yǒuzhùyú jiěyā.Cuối tuần đi dạo hòa mình vào thiên nhiên rất có ích cho việc giảm áp lực.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缓解精神压力;指计算机中把压缩文件还原。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/帮 + ai đó + 解压

giúp ai đó xả stress, giảm áp lực. VD: 听歌帮我解压 – nghe nhạc giúp tôi xả stress.

把 + 文件 + 解压到 + nơi chốn

giải nén tệp tin vào đâu. VD: 把压缩包解压到桌面 – giải nén gói nén ra màn hình chính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
压

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1