Chuyển đến nội dung
解围解圍

jiěwéi

Hán Việt: GIẢI VI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giải vây
  2. gỡ rối
  3. giúp thoát khỏi thế bí

Ví dụ

  1. 关键时刻,同事帮我解了围。

    Guānjiàn shíkè, tóngshì bāng wǒ jiěle wéi.Vào thời khắc mấu chốt, đồng nghiệp đã gỡ rối giúp tôi.

  2. 他巧妙地讲了个笑话,为尴尬的气氛解了围。

    Tā qiǎomiào de jiǎng le gè xiàohuà, wèi gāngà de qìfēn jiě le wéi.Anh ấy khéo léo kể một câu chuyện cười, giải vây cho bầu không khí ngượng ngùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 替人解围 tì rén jiěwéigỡ rối cho người khác
  • 出面解围 chūmiàn jiěwéira mặt giải vây
  • 巧妙解围 qiǎomiào jiěwéikhéo léo gỡ rối
  • 及时解围 jíshí jiěwéikịp thời giải vây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

解除包围,比喻帮助别人摆脱尴尬或困境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

替/帮/为 + tân ngữ + 解围

giúp đỡ ai thoát khỏi cảnh lúng túng hoặc thế bí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
围

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1