Chuyển đến nội dung
计策計策

jìcè

Hán Việt: KẾ SÁCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、条

1Danh từ

  1. kế sách
  2. mưu kế

Ví dụ

  1. 他想出了一个好计策。

    Tā xiǎng chū le yí gè hǎo jìcè.Anh ấy đã nghĩ ra một kế sách hay.

  2. 对方中了我们的计策。

    Duìfāng zhòng le wǒmen de jìcè.Đối phương đã trúng mưu kế của chúng ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 想出计策 xiǎng chū jìcènghĩ ra kế sách
  • 妙计良策 miàojì liángcèmẹo hay kế tốt
  • 中计策 zhòng jìcètrúng kế
  • 献计策 xiàn jìcèhiến kế sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对付事情的办法、谋略。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

中 + 计策

rơi vào mưu kế của ai đó. VD: 敌人中了计策。– Kẻ địch đã trúng kế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

计
策

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1