Từ điển chưa có mục “策”. Pinyin tham khảo: cè. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “策” 9
- 策划cèhuà SÁCH HOẠCHlên kế hoạch; hoạch định; trù tínhHSK6
- 策略cèlüè SÁCH LƯỢCchiến lược; sách lược; phương pháp hành độngHSK6
- 决策juécè QUYẾT SÁCHquyết sách; đối sách; quyết sách, quyết định quan trọngHSK6
- 政策zhèngcè CHÍNH SÁCHchính sáchHSK6
- 鞭策biāncè TIÊN SÁCHthúc đẩy; khích lệ; động viênHSK7–9
- 对策duìcè ĐỐI SÁCHđối sách; biện pháp đối phóHSK7–9
- 计策jìcè KẾ SÁCHkế sách; mưu kếHSK7–9
- 驱策qūcè KHU SÁCHthúc giục; sai khiến; thúc đẩy (người hoặc ngựa)
- 束手无策shùshǒu-wúcè THÚC THỦ VÔ SÁCHbó tay hết cách; hoàn toàn bất lựcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
