Chuyển đến nội dung
训诫訓誡

xùnjiè

Hán Việt: HUẤN GIỚI

Động từ

1Động từ

  1. răn dạy
  2. khiển trách
  3. giáo huấn

Ví dụ

  1. 老师对犯错的学生进行了严肃的训诫。

    Lǎoshī duì fàncuò de xuésheng jìnxíng le yánsù de xùnjiè.Thầy giáo đã răn dạy nghiêm khắc học sinh mắc lỗi.

  2. 警方依法对他予以口头训诫。

    Jǐngfāng yīfǎ duì tā yǔyǐ kǒutóu xùnjiè.Cảnh sát theo luật răn đe khiển trách bằng lời đối với anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严肃训诫 yánsù xùnjièkhiển trách nghiêm khắc
  • 予以训诫 yǔyǐ xùnjiètiến hành răn đe khiển trách
  • 接受训诫 jiēshòu xùnjièchấp nhận khiển trách/giáo huấn
  • 口头训诫 kǒutóu xùnjièkhiển trách bằng miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教导和告诫;指对轻微违法失足人员进行的严肃批评教育。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行/予以 + 训诫

Tiến hành răn đe, giáo huấn ai đó. VD: 警方对他进行了训诫。– Cảnh sát đã răn đe khiển trách anh ta.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

训
诫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1