Chuyển đến nội dung
记分記分

jìfēn

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ghi điểm
  2. tính điểm

Ví dụ

  1. 裁判正在比赛现场认真记分。

    Càipàn zhèngzài bǐsài xiànchǎng rènzhēn jìfēn.Trọng tài đang cẩn thận ghi điểm tại hiện trường trận đấu.

  2. 驾驶违章会被交通部门记分。

    Jiàshǐ wéizhāng huì bèi jiāotōng bùmén jìfēn.Vi phạm luật lái xe sẽ bị cơ quan giao thông trừ điểm/ghi điểm phạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 记分牌 jìfēnpáibảng ghi điểm
  • 记分员 jìfēnyuánngười ghi điểm
  • 违章记分 wéizhāng jìfēnghi điểm phạt vi phạm
  • 累积记分 lěijī jìfēnghi điểm tích lũy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把考试、比赛或考核中的分数记录下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按……记分

Biểu thị cách tính/ghi điểm theo một tiêu chí hay quy định nào đó. VD: 按答对题数记分。– Tính điểm theo số câu trả lời đúng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1