Chuyển đến nội dung
讲价講價

jiǎngjià

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. mặc cả
  2. trả giá

Ví dụ

  1. 在自由市场买东西可以讲价。

    Zài zìyóu shìchǎng mǎi dōngxi kěyǐ jiǎngjià.Mua đồ ở chợ tự do có thể mặc cả.

  2. 她很擅长讲价,省了不少钱。

    Tā hěn shàncháng jiǎngjià, shěng le bù shǎo qián.Cô ấy rất giỏi trả giá, tiết kiệm được không ít tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跟……讲价 gēn... jiǎngjiàmặc cả với...
  • 不讲价 bù jiǎngjiàkhông mặc cả
  • 讲价钱 jiǎng jiàqianmặc cả giá tiền
  • 善于讲价 shànyú jiǎngjiàgiỏi mặc cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

购买货物时讨价还价。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + người bán + 讲价

Mặc cả giá với ai. VD: 他跟老板讲了半天价。– Anh ấy mặc cả với ông chủ nửa ngày trời.

概不讲价

Thành ngữ/cụm cố định trong buôn bán: tuyệt đối không mặc cả, miễn trả giá. VD: 本店商品概不讲价。– Hàng của quán miễn trả giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

讲
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1