1Danh từ
- giảng đường
- phòng thuyết trình
Ví dụ
Zhùmíng xuézhě zài dàxué de jiǎngtáng lǐ fābiǎo le jīngcǎi de yǎnshuō.
Học giả nổi tiếng đã phát biểu bài diễn thuyết xuất sắc trong giảng đường đại học.
Xuéxiào de xīn jiǎngtáng néng róngnà wǔbǎi duō rén.
Giảng đường mới của trường có thể chứa hơn năm trăm người.
Gǔdài de shūyuàn lǐ tōngcháng dōu shè yǒu jiǎngtáng.
Các thư viện/thư viện cổ thường được thiết kế có giảng đường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧时指聚集众人听课或听讲演的大厅;现也多指大学里的大教室或礼堂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 讲堂 + 举办 / 讲课
Chỉ địa điểm tổ chức buổi thuyết trình, bài giảng. VD: 今晚在第一讲堂举办学术报告。– Tối nay tổ chức báo cáo học thuật tại giảng đường số một.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
