Chuyển đến nội dung
讲堂講堂

jiǎngtáng

HSK6Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. giảng đường
  2. phòng thuyết trình

Ví dụ

  1. 著名学者在大学的讲堂里发表了精彩的演说。

    Zhùmíng xuézhě zài dàxué de jiǎngtáng lǐ fābiǎo le jīngcǎi de yǎnshuō.

    Học giả nổi tiếng đã phát biểu bài diễn thuyết xuất sắc trong giảng đường đại học.

  2. 学校的新讲堂能容纳五百多人。

    Xuéxiào de xīn jiǎngtáng néng róngnà wǔbǎi duō rén.

    Giảng đường mới của trường có thể chứa hơn năm trăm người.

  3. 古代的书院里通常都设有讲堂。

    Gǔdài de shūyuàn lǐ tōngcháng dōu shè yǒu jiǎngtáng.

    Các thư viện/thư viện cổ thường được thiết kế có giảng đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 百年讲堂 bǎinián jiǎngtánggiảng đường trăm năm
  • 走进讲堂 zǒu jìn jiǎngtángbước vào giảng đường
  • 学术讲堂 xuéshù jiǎngtánggiảng đường học thuật
  • 设在讲堂 shè zài jiǎngtángđặt tại giảng đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时指聚集众人听课或听讲演的大厅;现也多指大学里的大教室或礼堂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 讲堂 + 举办 / 讲课

Chỉ địa điểm tổ chức buổi thuyết trình, bài giảng. VD: 今晚在第一讲堂举办学术报告。– Tối nay tổ chức báo cáo học thuật tại giảng đường số một.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

讲
堂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1