1Động từ
- tống tiền
- tống tiền lừa bịp
- đe dọa tống tiền
Ví dụ
Dǎitú qǐtú ézhà tā yì bǐ qián.
Tên côn đồ mưu toan tống tiền anh ấy một khoản tiền.
Tā lìyòng duìfāng de yǐnsī jìnxíng qiāozhà ézhà.
Hắn lợi dụng chuyện đời tư của đối phương để tống tiền đe dọa.
Zhè zhǒng èyì ézhà de xíngwéi yánzhòng chùfàn le fǎlǜ.
Hành vi tống tiền ác ý này đã vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
借故敲诈、勒索财物或逼迫对方答应某种要求。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
讹诈 + đối tượng + 钱财/一笔钱
Tống tiền ai đó một khoản tiền. VD: 他讹诈了受害者十万元。– Hắn đã tống tiền nạn nhân mười vạn tệ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
