Chuyển đến nội dung
敲诈敲詐

qiāozhà

Hán Việt: KHAO TRÁ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tống tiền
  2. tống tiền đe dọa

Ví dụ

  1. 他因为敲诈勒索被警方逮捕。

    Tā yīnwèi qiāozhà lēisuǒ bèi jǐngfāng dàibǔ.Hắn ta bị cảnh sát bắt giữ vì hành vi tống tiền tống của.

  2. 不法分子利用网络照片敲诈受害者。

    Bùfǎ fènzǐ lìyòng wǎngluò zhàopiàn qiāozhà shòuhàizhě.Những kẻ bất hảo đã lợi dụng ảnh trên mạng để tống tiền nạn nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敲诈勒索 qiāozhà lèsuǒtống tiền tống của
  • 敲诈钱财 qiāozhà qiáncáitống tiền của
  • 敲诈犯罪 qiāozhà fànzuìtội phạm tống tiền
  • 遭受敲诈 zāoshòu qiāozhàbị tống tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依仗势力或用威胁、欺骗等手段索取财物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敲诈 + tân ngữ (tiền tài / đối tượng)

Động từ mang tân ngữ chỉ người bị tống tiền hoặc số tiền bị đòi hỏi trái phép. VD: 敲诈受害者十万元。– Tống tiền nạn nhân mười vạn tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敲
诈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1