Từ điển chưa có mục “诈”. Pinyin tham khảo: zhà. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “诈” 6
- 讹诈ézhà NGOA TRÁtống tiền; tống tiền lừa bịp; đe dọa tống tiềnHSK7–9
- 奸诈jiānzhà GIAN TRÁgian trá; xảo quyệt; gian xảoHSK7–9
- 敲诈qiāozhà KHAO TRÁtống tiền; tống tiền đe dọaHSK7–9
- 欺诈qīzhà KHI TRÁlừa dối; gian lận; lừa đảoHSK7–9
- 诈骗zhàpiàn TRÁ PHIẾNlừa gạt; lừa đảoHSK7–9
- 诈取zhàqǔ TRÁ THỦlừa gạt lấy; lừa đảo chiếm đoạt
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
