1Danh từ
- luận đề
- đề tài tranh luận
- chủ đề thảo luận
Ví dụ
Jīntiān de biànlùnhuì quèdìng le sān gè lùntí.
Buổi tranh biện hôm nay đã xác định ba luận đề.
Zhè gè lùntí yǐnqǐ le dàjiā de guǎngfàn guānzhù.
Chủ đề thảo luận này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của mọi người.
Tā de yǎnjiǎng wánquán piānlí le yùdìng de lùntí.
Bài diễn thuyết của anh ấy hoàn toàn đi lệch khỏi chủ đề định sẵn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
讨论或研究的问题;辩论的题目。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
围绕 + 论题 + 展开 + thảo luận/nghiên cứu
Xoay quanh luận đề để triển khai thảo luận hoặc nghiên cứu. VD: 双方围绕该论题展开了激烈争论。– Hai bên đã nổ ra tranh luận gay gắt xoay quanh chủ đề này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
