Chuyển đến nội dung
访谈訪談

fǎngtán

Hán Việt: PHỎNG ĐÀM

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. buổi phỏng vấn
  2. cuộc trò chuyện

Ví dụ

  1. 昨晚的电视访谈非常精彩。

    Zuówǎn de diànshì fǎngtán fēicháng jīngcǎi.

    Buổi phỏng vấn trên truyền hình tối qua vô cùng đặc sắc.

  2. 这篇访谈录记录了他的创业经历。

    Zhè piān fǎngtánlù jìlù le tā de chuàngyè jīnglì.

    Bài phỏng vấn này ghi lại quá trình khởi nghiệp của anh ấy.

  3. 我们将在下期节目中播出专家访谈。

    Wǒmen jiāng zài xià qī jiémù zhōng bōchū zhuānjiā fǎngtán.

    Chúng tôi sẽ phát sóng buổi trò chuyện cùng chuyên gia trong kỳ tới.

2Động từ

  1. phỏng vấn và trò chuyện

Ví dụ

  1. 记者访谈了多位专家学者。

    Jìzhě fǎngtán le duō wèi zhuānjiā xuézhě.

    Phóng viên đã phỏng vấn và trò chuyện với nhiều chuyên gia, học giả.

  2. 研究小组正在访谈当地居民。

    Yánjiū xiǎozǔ zhèngzài fǎngtán dāngdì jūmín.

    Nhóm nghiên cứu đang phỏng vấn các cư dân địa phương.

  3. 我们打算深入访谈几位一线教师。

    Wǒmen dǎsuàn shēnrù fǎngtán jǐ wèi yīxiàn jiàoshī.

    Chúng tôi dự định phỏng vấn sâu một số giáo viên trực tiếp giảng dạy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电视访谈 diànshì fǎngtánphỏng vấn truyền hình
  • 深度访谈 shēndù fǎngtánphỏng vấn chuyên sâu
  • 访谈节目 fǎngtán jiémùchương trình talkshow/phỏng vấn
  • 接受访谈 jiēshòu fǎngtánnhận lời phỏng vấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

访问并谈话;也指访谈记录或节目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

访谈 + đối tượng

Động từ mang tân ngữ chỉ người được phỏng vấn, trao đổi. VD: 逐一访谈调查对象 – phỏng vấn từng đối tượng điều tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

访
谈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1