Chuyển đến nội dung
谈談

tán

Hán Việt: ĐÀM

HSK4Bộ: 讠10 nét

1Động từ

  1. nói chuyện
  2. bàn luận
  3. đàm luận
  4. nói, đàm đạo, bàn luận
  5. nói chuyện, bàn luận, đàm đạo
  6. bàn, đàm luận, nói chuyện
  7. bàn, nói chuyện, bàn bạc

Ví dụ

  1. 他们正在办公室谈工作。

    Tāmen zhèngzài bàngōngshì tán gōngzuò.

    Họ đang bàn công việc trong văn phòng.

  2. 我们找个安静的地方谈一谈吧。

    Wǒmen zhǎo gè ānjìng de dìfang tán yi tán ba.

    Chúng ta tìm chỗ yên tĩnh nói chuyện chút đi.

  3. 关于这件事,我想跟你好好谈谈。

    Guānyú zhè jiàn shì, wǒ xiǎng gēn nǐ hǎohāo tán tan.

    Về chuyện này, tôi muốn nói chuyện tử tế với bạn.

  4. 谈谈你的爱好吧。

    Tántan nǐ de àihào ba.

    Nói chút về sở thích của bạn đi.

  5. 我想跟你谈谈。

    Wǒ xiǎng gēn nǐ tántan.

    Tôi muốn nói chuyện với bạn một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 谈恋爱 tán liàn'àiyêu đương, hẹn hò
  • 谈生意 tán shēngyibàn chuyện làm ăn
  • 谈谈心 tán tan xīntâm sự
  • 畅谈 chàngtántrò chuyện vui vẻ thỏa thích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说,对话,讨论。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠- lời nói), bên phải là chữ Viêm (炎 - hai bộ hỏa xếp chồng biểu thị ấm nóng, sôi nổi).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和 + ai + 谈 (谈) + chuyện gì

trò chuyện, thảo luận với ai về chủ đề nào đó. VD: 经理正在跟客户谈合作。– Giám đốc đang bàn chuyện hợp tác với khách hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “谈” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1