Chuyển đến nội dung
评审評審

píngshěn

Hán Việt: BÌNH THẨM

HSK7–9Lượng từ: 位、名

1Động từ

  1. thẩm định
  2. xét duyệt
  3. đánh giá

Ví dụ

  1. 专家组正在对该项目进行严格评审。

    Zhuānjiā zǔ zhèngzài duì gāi xiàngmù jìnxíng yángé píngshěn.

    Tổ chuyên gia đang tiến hành thẩm định nghiêm ngặt đối với dự án này.

  2. 论文评审通常需要耗费数周时间。

    Lùnwén píngshěn tōngcháng xūyào hàofèi shù zhōu shíjiān.

    Xét duyệt luận văn thường mất vài tuần lễ.

  3. 该方案已通过初步评审。

    Gāi fāng'àn yǐ tōngguò chūbù píngshěn.

    Phương án đó đã vượt qua vòng thẩm định ban đầu.

2Danh từ

  1. ban giám khảo
  2. người xét duyệt

Ví dụ

  1. 这次比赛邀请了多位知名评审。

    Zhè cì bǐsài yāoqǐngle duō wèi zhīmíng píngshěn.

    Cuộc thi lần này đã mời nhiều giám khảo nổi tiếng.

  2. 评审们对选手的表现给予了高度评价。

    Píngshěn men duì xuǎnshǒu de biǎoxiàn jǐyù le gāodù píngjià.

    Các giám khảo đã đánh giá rất cao phần thể hiện của thí sinh.

  3. 作为专业评审,必须保持客观公正。

    Zuòwéi zhuānyè píngshěn, bìxū bǎochí kèguān gōngzhèng.

    Với tư cách là người xét duyệt chuyên nghiệp, phải giữ tính khách quan và công bằng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专家评审 zhuānjiā píngshěnthẩm định của chuyên gia
  • 严格评审 yángé píngshěnxét duyệt nghiêm ngặt
  • 评审委员会 píngshěn wěiyuánhuìhội đồng thẩm định
  • 通过评审 tōngguò píngshěnthông qua thẩm định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

评判并且审核。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行评审

Tiến hành thẩm định, xét duyệt đối với đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

评
审

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1