Chuyển đến nội dung
诉冤訴冤

sùyuān

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. kêu oan
  2. than thở nỗi oan ức

Ví dụ

  1. 蒙受冤屈的百姓到衙门去诉冤。

    Méngshòu yuānqū de bǎixìng dào yámen qù sùyuān.Dân chúng chịu nỗi oan ức đến nha môn để kêu oan.

  2. 他含着眼泪向法官诉冤。

    Tā hán zhe yǎnlèi xiàng fǎguān sùyuān.Anh ấy gạt nước mắt kêu oan với thẩm phán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含冤诉冤 hányuān sùyuānngậm oan kêu oan
  • 登门诉冤 dēngmén sùyuānđến tận cửa kêu oan
  • 向……诉冤 xiàng... sùyuānkêu oan với ai
  • 无处诉冤 wú chù sùyuānkhông có nơi kêu oan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向人申诉自己所受的冤枉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对 + đối tượng + 诉冤

kêu oan với ai đó. VD: 他向长官诉冤,请求彻查。– Anh ấy kêu oan với cấp trên, xin điều tra kỹ càng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诉
冤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1