Từ điển chưa có mục “诉”. Pinyin tham khảo: sù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “诉” 14
- 告诉gàosu CÁO TỐbảo; nói cho biết; bảo, nói cho biếtHSK2
- 投诉tóusù ĐẦU TỐkhiếu nại; phàn nàn; tố cáoHSK6
- 诉冤sùyuānkêu oan; than thở nỗi oan ứcHSK6
- 倾诉qīngsù KHUYNH TỐdốc bầu tâm sự; bộc bạch; thổ lộHSK7–9
- 起诉qǐsù KHỞI TỐkhởi tố; kiện ra tòaHSK7–9
- 上诉shàngsù THƯỢNG TỐkháng cáo; chống ánHSK7–9
- 申诉shēnsù THÂN TỐkhiếu nại; kháng cáo; kêu oanHSK7–9
- 诉苦sùkǔ TỐ KHỔkể khổ; than khổHSK7–9
- 诉求sùqiú TỐ CẦUyêu cầu; nguyện vọng; thỉnh cầuHSK7–9
- 诉说sùshuō TỐ THUYẾTgiãi bày; kể lể; tâm sựHSK7–9
- 诉讼sùsòng TỐ TỤNGtố tụng; vụ kiện; kiện tụngHSK7–9
- 诉诸sùzhū TỐ CHƯdùng đến; nhờ đến; viện đếnHSK7–9
- 控诉kòngsù KHỐNG TỐtố cáo; lên án; kể tội
- 上诉法院shàngsùfǎyuàn THƯỢNG TỐ PHÁP VIỆNtòa án phúc thẩm; tòa án thượng thẩm
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
