1Danh từ
- yêu cầu
- nguyện vọng
- thỉnh cầu
Ví dụ
Zhèngfǔ rènzhēn tīngqǔ le mínzhòng de hélǐ sùqiú.
Chính phủ đã lắng nghe kỹ càng các nguyện vọng hợp lý của người dân.
Yuángōngmen tíchū le tígāo xīnzī de sùqiú.
Các nhân viên đã đưa ra yêu cầu tăng lương.
Qǐyè bìxū guānzhù xiāofèizhě de héxīn sùqiú.
Doanh nghiệp phải quan tâm đến những yêu cầu cốt lõi của người tiêu dùng.
2Động từ
- kêu gọi
- đòi hỏi
- hướng tới
Ví dụ
Gāi guǎnggào zhǔyào sùqiú niánqīngrén de xiāofèi lǐniàn.
Quảng cáo này chủ yếu hướng đến quan niệm tiêu dùng của giới trẻ.
Tāmen zài kàngyì zhōng sùqiú shèhuì gōngpíng yǔ zhèngyì.
Họ kêu gọi sự công bằng và chính nghĩa xã hội trong cuộc biểu tình.
Gāi chǎnpǐn sùqiú jiànkāng yǔ huánbǎo de lǐniàn.
Sản phẩm này hướng tới thông điệp sức khỏe và bảo vệ môi trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
诉说理由并提出要求;诉说或表达的要求、愿望。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
表达 / 提出 + 诉求
Dùng như danh từ chỉ nguyện vọng, đòi hỏi được nêu ra với cơ quan, tổ chức hoặc đối tác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
