Chuyển đến nội dung
诉苦訴苦

sùkǔ

Hán Việt: TỐ KHỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kể khổ
  2. than khổ

Ví dụ

  1. 他一见我就不停地诉苦。

    Tā yí jiàn wǒ jiù bùtíng de sùkǔ.Anh ấy hễ gặp tôi là lại không ngừng than thở kể khổ.

  2. 你别总是在大家面前诉苦。

    Nǐ bié zǒngshì zài dàjiā miànqián sùkǔ.Cậu đừng suốt ngày than khổ trước mặt mọi người nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向人诉苦 xiàng rén sùkǔthan khổ với ai
  • 诉苦抱怨 sùkǔ bàoyuànkể khổ than phiền
  • 不停地诉苦 bùtíng de sùkǔkhông ngừng than thở kể khổ
  • 倾听诉苦 qīngtīng sùkǔlắng nghe nỗi niềm than khổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向人诉说自己的困苦或不幸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟 + đối tượng + 诉苦

than thở, kể nỗi khổ với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诉
苦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1