Chuyển đến nội dung
诋毁詆譭

dǐhuǐ

Hán Việt: ĐỂ HỦY

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. gièm pha
  2. phỉ báng
  3. bôi nhọ

Ví dụ

  1. 恶意诋毁他人名誉是违法的行为。

    Èyì dǐhuǐ tārén míngyù shì wéifǎ de xíngwéi.Cố ý bôi nhọ danh dự của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.

  2. 无论别人怎么诋毁他,他都保持沉默。

    Wúlùn biérén zěnme dǐhuǐ tā, tā dōu bǎochí chénmò.Bất kể người khác gièm pha anh ấy thế nào, anh ấy đều giữ im lặng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恶意诋毁 èyì dǐhuǐcố ý bôi nhọ
  • 诋毁名誉 dǐhuǐ míngyùbôi nhọ danh dự
  • 遭人诋毁 zāo rén dǐhuǐbị người khác gièm pha
  • 公然诋毁 gōngrán dǐhuǐcông khai phỉ báng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恶意毁谤、贬低别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

诋毁 + danh dự/hình ảnh (名誉/形象)

Bôi nhọ hoặc làm xấu uy tín, danh dự của ai/cái gì. VD: 他四处诋毁我的名誉。– Anh ta đi khắp nơi bôi nhọ danh dự của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诋
毁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1