1Động từ
- thăm dò
- dò xét
Ví dụ
Tā yòng jǐ jù wánxiàohuà shìtan duìfāng de tàidu.
Anh ấy dùng vài câu nói đùa để thăm dò thái độ của đối phương.
Wǒ xiǎng xiān shìtan yíxià tā de kǒufēng, zài zuò juédìng.
Tôi muốn thăm dò ý tứ của anh ấy trước rồi mới quyết định.
Tánpàn yì kāishǐ, shuāngfāng dōu zài shìtan bǐcǐ de dǐxiàn.
Vừa bắt đầu đàm phán, hai bên đều đang thăm dò giới hạn của nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用某种方法试着探求、摸索对方的意图或真实情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
试探 + 对方的 / 他的 + 反应 / 意图 / 态度
Thăm dò phản ứng hoặc thái độ, ý định của đối phương.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
