1Động từ
- thử
- thử nghiệm
- kiểm tra
- thi
Ví dụ
Wǒ xiǎng shì yíxià zhè jiàn máoyī.
Tôi muốn thử chiếc áo len này một chút.
Míngtiān wǒmen yào jìnxíng qīzhōng kǎoshì.
Ngày mai chúng tôi sẽ làm bài thi giữa kỳ.
Rúguǒ bú shì, nǐ zěnme zhīdào zìjǐ bù xíng?
Nếu không thử thì làm sao bạn biết mình không làm được?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi có thể thử được không?
Wǒ shìshi kěyǐ ma?
Tôi thử có được không?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
尝试,试验;考试。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠- lời nói), bên phải là chữ Thức (式 - phương thức, cách thức).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
试 + 一下 / 一试 / 试看
dùng dạng lặp để diễn đạt hành động thử mang tính nhẹ nhàng. VD: 你可以试一下这道菜。– Bạn có thể nếm thử món ăn này.
động từ + 着 + 试一试
làm thử xem kết quả thế nào. VD: 我打算去申请试试看。– Tôi định nộp đơn thử xem thế nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “试” 18
- 考试kǎoshì KHẢO THÍthi; kiểm tra; kỳ thiHSK2
- 笔试bǐshì BÚT THÍthi viếtHSK4
- 面试miànshì DIỆN THÍphỏng vấn (xin việc, nhập học); phỏng vấn; thi vấn đápHSK4
- 试题shìtí THÍ ĐỀđề thi; câu hỏi thiHSK4
- 试衣shìyīthử áo; thử quần áoHSK4
- 测试cèshì TRẮC THÍkiểm tra; đo lường; thử nghiệmHSK5
- 尝试chángshì THƯỜNG THÍthử; thử nghiệm; sự thử nghiệmHSK5
- 试卷shìjuàn THÍ QUYỂNbài thi; đề thi; giấy thiHSK5
- 试验shìyàn THÍ NGHIỆMthử nghiệm; thử; thử nghiệm, thí nghiệmHSK5
- 试用shìyòng THÍ DỤNGdùng thử; thử việcHSK5
- 试做shìzuòlàm thử; thử làmHSK5
- 试图shìtú THÍ ĐỒthử; mưu toan; tìm cáchHSK6
- 试剂shìjì THÍ TỄthuốc thử; thuốc thử hóa học; sinh phẩm xét nghiệmHSK6
- 试演shìyǎn THÍ DIỄNdiễn thử; công chiếu thử (kịch, phim...)HSK6
- 试映shìyìng THÍ ÁNHchiếu thử (phim)HSK6
- 试讲shìjiǎng THÍ GIẢNGgiảng thử, dạy thử; dạy thử, giảng thửHSK6
- 比试bǐshi BỈ THÍso tài; đọ sức; thi thốHSK7–9
- 试点shìdiǎn THÍ ĐIỂMthí điểm; làm thử nghiệm; điểm thí điểmHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
