Chuyển đến nội dung
试映試映

shìyìng

Hán Việt: THÍ ÁNH

Động từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. chiếu thử (phim)

Ví dụ

  1. 这部电影昨晚在北京举行了内部试映。

    Zhè bù diànyǐng zuówǎn zài Běijīng jǔxíng le nèibù shìyìng.Bộ phim này tối qua đã tổ chức chiếu thử nội bộ tại Bắc Kinh.

  2. 试映后的观众反响非常好。

    Shìyìng hòu de guānzhòng fǎnxiǎng hěn fēicháng hǎo.Phản hồi của khán giả sau buổi chiếu thử rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内部试映 nèibù shìyìngchiếu thử nội bộ
  • 举行试映 jǔxíng shìyìngtổ chức chiếu thử
  • 试映会 shìyìnghuìbuổi chiếu thử
  • 试映反响 shìyìng fǎnxiǎngphản hồi sau khi chiếu thử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电影等在正式公映前试先放映,以征求意见或宣传。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 + 试映(会)

Tổ chức buổi chiếu thử phim. VD: 新片举行试映会。– Phim mới tổ chức buổi chiếu thử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

试
映

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1