Từ điển chưa có mục “映”. Pinyin tham khảo: yìng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “映” 9
- 反映fǎnyìng PHẢN ÁNHphản ánh; báo cáoHSK5
- 试映shìyìng THÍ ÁNHchiếu thử (phim)HSK6
- 映射yìngshèchiếu rọi; phản chiếu; phản ánhHSK6
- 放映fàngyìng PHÓNG ÁNHchiếu (phim)HSK7–9
- 上映shàngyìng THƯỢNG ÁNHchiếu; công chiếu (phim)HSK7–9
- 对映体duìyìngtǐ ĐỐI ÁNH THỂchất đối quang; đồng phân đối ảnh (hóa học)HSK6
- 映像管yìngxiàngguǎn ÁNH TƯỢNG QUẢNđèn hình; ống phóng hình (CRT)HSK6
- 放映机fàngyìngjī PHÓNG ÁNH CƠmáy chiếu; máy chiếu phim
- 映入眼帘yìngrùyǎnliánđập vào mắt; hiện ra trước mắtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
