1Động từ
- diễn thử
- công chiếu thử (kịch, phim...)
Ví dụ
Xīn huàjù xiàzhōu kāishǐ shìyǎn, zhǐ duì bùfen guānzhòng kāifàng.
Vở kịch nói mới sẽ bắt đầu diễn thử vào tuần sau, chỉ mở cửa cho một bộ phận khán giả.
Dǎoyǎn xīwàng tōngguò shìyǎn lái fāxiàn jùběn de wèntí.
Đạo diễn hy vọng thông qua diễn thử để phát hiện vấn đề của kịch bản.
Zhè bù yīnyuèjù jīngguò duō cì shìyǎn hòu cái zhèngshì gōngyǎn.
Vở nhạc kịch này trải qua nhiều lần diễn thử mới chính thức công diễn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正式演出前公开试验性的演出。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 试演 + động từ
thông qua diễn thử để làm gì. VD: 通过试演收集观众意见 – thông qua diễn thử để thu thập ý kiến khán giả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
