1Động từ
- thử vai (trước ống kính)
- thử ống kính
Ví dụ
Tā míngtiān yào qù Běijīng cānjiā yí bù diànyǐng de shìjìng.
Ngày mai cô ấy phải đi Bắc Kinh để tham gia buổi thử vai cho một bộ phim.
Tā zài shìjìng shí de biǎoxiàn fēicháng chūsè.
Biểu hiện của anh ấy khi thử vai vô cùng xuất sắc.
Dǎoyǎn yāoqǐng le jǐ wèi niánqīng yǎnyuán lái shìjìng.
Đạo diễn đã mời vài diễn viên trẻ đến thử vai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
电影、电视演员在正式拍摄前面对摄影机进行表演测试;也指测试镜头性能。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/参加 + 试镜
đi/tham gia buổi thử vai. VD: 他去参加试镜了。– Anh ấy đi tham gia thử vai rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “试镜” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
