Chuyển đến nội dung
试题試題

shìtí

Hán Việt: THÍ ĐỀ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 道、份

1Danh từ

  1. đề thi
  2. câu hỏi thi

Ví dụ

  1. 这次考试的试题比较难。

    Zhè cì kǎoshì de shìtí bǐjiào nán.Đề thi của kỳ thi lần này khá khó.

  2. 老师正在给大家讲解昨天的试题。

    Lǎoshī zhèngzài gěi dàjiā jiǎngjiě zuótiān de shìtí.Thầy giáo đang giải thích các câu hỏi đề thi hôm qua cho mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一套试题 yí tào shìtímột bộ đề thi
  • 考试试题 kǎoshì shìtíđề thi
  • 试题难度 shìtí nándùđộ khó của đề thi
  • 设计试题 shèjì shìtíra đề thi
  • 模拟试题 mónǐ shìtíđề thi thử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

考试的题目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ: 套 (bộ), 份 (bản), 道 (câu) + 试题

Dùng lượng từ phù hợp tùy theo quy mô của đề thi. VD: 这道试题很难。– Câu đề thi này rất khó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

试
题

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1