Chuyển đến nội dung
语文語文

yǔwén

Hán Việt: NGỮ VĂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 门、科

1Danh từ

  1. ngữ văn
  2. văn học và ngôn ngữ

Ví dụ

  1. 在所有科目中,他的语文成绩最好。

    Zài suǒyǒu kēmù zhōng, tā de yǔwén chéngjì zuì hǎo.Trong tất cả các môn, điểm Ngữ văn của cậu ấy là tốt nhất.

  2. 明天上午第一节课是语文课。

    Míngtiān shàngwǔ dì-yī jié kè shì yǔwén kè.Tiết đầu tiên sáng mai là môn Ngữ văn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 语文课 yǔwén kègiờ học Ngữ văn
  • 语文老师 yǔwén lǎoshīgiáo viên Ngữ văn
  • 语文成绩 yǔwén chéngjìđiểm môn Ngữ văn
  • 中小学语文 zhōng-xiǎoxué yǔwénngữ văn cấp một và cấp hai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

语言和文学的统称,也指中小学的一门学科。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

学/教 + 语文

học hoặc dạy môn Ngữ văn. VD: 我妈妈是教语文的。– Mẹ tôi dạy môn Ngữ văn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

语
文

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1