1Tính từ
- hấp dẫn
- lôi cuốn
- quyến rũ
Ví dụ
Gāng chūlú de miànbāo sànfā chū yòurén de xiāngwèi.
Bánh mì mới ra lò tỏa ra hương thơm hấp dẫn.
Zhè jiā gōngsī kāichū le shífēn yòurén de xīnzī dàiyù.
Công ty này đã đưa ra mức đãi ngộ lương bổng rất lôi cuốn.
Chuāngwài de xuějǐng fēicháng yòurén, xīyǐn háizimen pǎo chūqù wán.
Cảnh tuyết ngoài cửa sổ rất lôi cuốn, thu hút lũ trẻ chạy ra ngoài chơi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
吸引人;诱惑人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
副词 (非常/格外/十分) + 诱人
Mô tả mức độ hấp dẫn, quyến rũ cao của sự vật, cảnh sắc.
诱人 + 的 + 名词
Đóng vai trò định ngữ: cái gì đó hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
