Từ điển chưa có mục “诱”. Pinyin tham khảo: yòu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “诱” 9
- 诱捕yòubǔ DỤ BỘdụ bắt; gài bẫy bắtHSK6
- 诱拐yòuguǎi DỤ QUẢIdụ dỗ bắt cóc; lừa gạt bắt cócHSK6
- 诱骗yòupiàn DỤ PHIẾNdụ dỗ lừa gạt; lừa gạt; gạt gẫmHSK6
- 诱使yòushǐ DỤ SỬdụ dỗ; dẫn dụ khiến choHSK6
- 引诱yǐnyòu DẪN DỤdụ dỗ; lôi kéo; cám dỗHSK7–9
- 诱饵yòu’ěr DỤ NHĨmồi nhử; mồi câu; bẫyHSK7–9
- 诱发yòufā DỤ PHÁTgây ra; dẫn đến; khơi gợiHSK7–9
- 诱惑yòuhuò DỤ HOẶCdụ dỗ; quyến rũ; lôi cuốnHSK7–9
- 诱人yòurén DỤ NHÂNhấp dẫn; lôi cuốn; quyến rũHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
