1Động từ
- gây ra
- dẫn đến
- khơi gợi
Ví dụ
Bùliáng de shēnghuó xíguàn róngyì yòufā jíbìng.
Thói quen sinh hoạt không tốt rất dễ gây ra bệnh tật.
Chángqī guòdù láolèi kěnéng huì yòufā xīnzàngbìng.
Lao lực quá độ trong thời gian dài có thể dẫn đến bệnh tim.
Zhè yī ǒufā shìjiàn yòufā le yì cháng dà guīmó de jīngjì wēijī.
Sự cố ngẫu nhiên này đã khơi mào cho một cuộc khủng hoảng kinh tế quy mô lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由一种(疾病、事件等)导致发生另一种。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
yếu tố/nguyên nhân + 诱发 + hậu quả (thường tiêu cực: 疾病/危机/冲突)
Nguyên nhân hoặc yếu tố bên ngoài kích hoạt dẫn đến một hiện tượng hoặc hậu quả tiêu cực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
