Chuyển đến nội dung
诱捕誘捕

yòubǔ

Hán Việt: DỤ BỘ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dụ bắt
  2. gài bẫy bắt

Ví dụ

  1. 警察设下圈套,成功诱捕了毒贩。

    Jǐngchá shèxià quāntào, chénggōng yòubǔ le dúfàn.Cảnh sát đã giăng bẫy và dụ bắt thành công tên buôn ma túy.

  2. 他们用诱饵诱捕森林里的野兽。

    Tāmen yòng yòu'ěr yòubǔ sēnlín lǐ de yěshòu.Họ dùng mồi nhử để bẫy bắt thú hoang trong rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成功诱捕 chénggōng yòubǔdụ bắt thành công
  • 诱捕行动 yòubǔ xíngdònghành động dụ bắt
  • 诱捕嫌疑人 yòubǔ xiányíréndụ bắt nghi phạm
  • 设局诱捕 shèjú yòubǔgiăng bẫy dụ bắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用引诱的手段进行捕捉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + vật/cách thức + 诱捕 + đối tượng

dùng mồi hoặc phương pháp để dụ bắt ai/con gì. VD: 用食物诱捕小鸟。– Dùng thức ăn bẫy bắt chim non.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诱
捕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1