Chuyển đến nội dung
课题課題

kètí

Hán Việt: KHÓA ĐỀ

HSK6Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. đề tài nghiên cứu
  2. vấn đề cần giải quyết
  3. đề tài, vấn đề nghiên cứu
  4. chủ đề, đề tài nghiên cứu
  5. đề tài nghiên cứu, vấn đề cần giải quyết

Ví dụ

  1. 他们正在研究一个重要的科研课题。

    Tāmen zhèngzài yánjiū yí gè zhòngyào de kēyán kètí.

    Họ đang nghiên cứu một đề tài khoa học quan trọng.

  2. 如何保护生态环境是人类面临的重大课题。

    Rúhé bǎohù shēngtài huánjìng shì rénlèi miànlín de zhòngdà kètí.

    Làm thế nào để bảo vệ môi trường sinh thái là một vấn đề lớn mà nhân loại đang đối mặt.

  3. 教授带领课题组按时完成了这项研究任务。

    Jiàoshòu dàilǐng kètízǔ ànshí wánchéng le zhè xiàng yánjiū rènwu.

    Giáo sư đã dẫn dắt nhóm nghiên cứu hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ đề tài này.

  4. 我的研究课题是《孔子与中国》。

    Wǒ de yánjiū kètí shì 《Kǒngzǐ yǔ Zhōngguó》.

    Đề tài nghiên cứu của tôi là "Khổng Tử và Trung Quốc".

  5. 我的研究课题是关于中国历史。

    Wǒ de yánjiū kètí shì guānyú Zhōngguó lìshǐ.

    Đề tài nghiên cứu của tôi là về lịch sử Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 科研课题 kēyán kètíđề tài nghiên cứu khoa học
  • 课题组 kètízǔnhóm nghiên cứu đề tài
  • 申报课题 shēnbào kètíđăng ký đề tài
  • 重大课题 zhòngdà kètívấn đề trọng đại, đề tài lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究或讨论的主要问题或项目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

研究 / 申报 / 完成 + 课题

Kết hợp động từ với danh từ 课题 để chỉ hoạt động nghiên cứu, đăng ký hoặc hoàn thành đề tài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

课
题

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1