Chuyển đến nội dung
调羹調羹

tiáogēng

HSK5Lượng từ: 把、个、只

1Danh từ

  1. cái thìa
  2. cái muỗng

Ví dụ

  1. 请给我拿一把调羹。

    Qǐng gěi wǒ ná yī bǎ tiáogēng.

    Làm ơn lấy cho tôi một chiếc thìa.

  2. 他用调羹慢慢地喝汤。

    Tā yòng tiáogēng mànmàn de hētāng.

    Anh ấy dùng muỗng từ từ húp canh.

  3. 宝宝学会自己拿调羹吃饭了。

    Bǎobao xuéhuì zìjǐ ná tiáogēng chīfàn le.

    Bé đã học được cách tự cầm thìa ăn cơm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把调羹 yī bǎ tiáogēngmột chiếc thìa
  • 陶瓷调羹 táocí tiáogēngthìa sứ
  • 用调羹喝汤 yòng tiáogēng hētāngdùng thìa húp canh
  • 拿调羹 ná tiáogēngcầm muỗng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

喝汤、舀东西用的小勺子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 调羹 + động từ (喝/舀/舀汤)

Dùng thìa làm việc gì. VD: 用调羹喝药。– Dùng thìa uống thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

调
羹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1