Chuyển đến nội dung
调转調轉

diàozhuǎn

Hán Việt: ĐIỀU CHUYỂN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. quay ngoắt
  2. quay ngược lại
  3. chuyển hướng

Ví dụ

  1. 司机突然调转了车头。

    Sījī tūrán diàozhuǎn le chētóu.Tài xế đột nhiên quay đầu xe.

  2. 他调转身子,朝门口走去。

    Tā diàozhuǎn shēnzi, cháo ménkǒu zǒu qù.Anh ấy quay người lại, bước về phía cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 调转车头 diàozhuǎn chētóuquay đầu xe
  • 调转方向 diàozhuǎn fāngxiàngchuyển hướng
  • 调转枪口 diàozhuǎn qiāngkǒuchĩa họng súng ngược lại
  • 调转身子 diàozhuǎn shēnziquay người lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

调换方向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

调转 + tân ngữ (车头/方向/身子)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng hoặc hướng quay ngược lại. VD: 他调转船头往回开。 – Anh ấy quay mũi thuyền chạy ngược về.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

调
转

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1