1Động từ
- nói đến
- nhắc đến
- đề cập tới
Ví dụ
Tā zài cǎifǎng zhōng tánjí le zìjǐ de tóngnián jīnglì.
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã nhắc đến trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
Dāng tánjí gōngsī de wèilái fāzhǎn shí, jīnglǐ xiǎnde xìnxīn shízú.
Khi đề cập đến sự phát triển tương lai của công ty, giám đốc tỏ ra tràn đầy tự tin.
Shuāngfāng zài huìwù zhōng tánjí le xǔduō gòngtóng guānxīn de guójì wèntí.
Hai bên trong cuộc gặp gỡ đã đề cập đến nhiều vấn đề quốc tế cùng quan tâm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在谈话中提到或涉及到。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谈及 + tân ngữ (vấn đề/chuyện)
động từ mang tân ngữ trực tiếp, biểu thị chủ đề được đưa ra bàn luận hoặc nhắc tới trong cuộc nói chuyện. VD: 每当谈及过去,他都很感慨。– Mỗi khi nhắc tới quá khứ, anh ấy đều rất xúc động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
