Chuyển đến nội dung
谋害謀害

móuhài

Hán Việt: MƯU HẠI

HSK7–9

1Động từ

  1. mưu hại
  2. hãm hại

Ví dụ

  1. 他遭到了敌人的秘密谋害。

    Tā zāodào le dírén de mìmì móuhài.

    Anh ấy đã bị kẻ thù bí mật mưu hại.

  2. 警方怀疑这是一起蓄意谋害案。

    Jǐngfāng huáiyí zhè shì yì qǐ xùyì móuhài àn.

    Cảnh sát nghi ngờ đây là một vụ cố ý mưu hại.

  3. 他因涉嫌谋害合伙人而被逮捕。

    Tā yīn shèxián móuhài héhuǒrén ér bèi dàibǔ.

    Anh ta bị bắt vì tình nghi mưu hại đối tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓄意谋害 xùyì móuhàicố ý mưu hại
  • 遭人谋害 zāo rén móuhàibị người khác mưu hại
  • 谋害性命 móuhài xìngmìngmưu hại tính mạng
  • 暗中谋害 ànzhōng móuhàingầm mưu hại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

谋划杀害或暗中加害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

谋害 + 某人 / 某人性命

Lập mưu làm hại, giết hại người nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谋
害

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1