Từ điển chưa có mục “谋”. Pinyin tham khảo: móu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “谋” 12
- 密谋mìmóu MẬT MƯUmưu tính bí mật; mưu đồ bí mật; âm mưuHSK6
- 谋反móufǎn MƯU PHẢNmưu phản; âm mưu tạo phản; làm phảnHSK6
- 谋杀móushā MƯU SÁTmưu sát; giết người có kế hoạch / mưu tính từ trướcHSK6
- 参谋cānmóu THAM MƯUtham mưu; người mưu tính kế hoạch; sĩ quan tham mưuHSK7–9
- 谋害móuhài MƯU HẠImưu hại; hãm hạiHSK7–9
- 谋划móuhuà MƯU HOẠCHmưu tính; lập kế hoạch; tính toánHSK7–9
- 谋求móuqiú MƯU CẦUmưu cầu; tìm kiếmHSK7–9
- 谋取móuqǔ MƯU THỦmưu đoạt; trục lợi; mưu tính để giành lấyHSK7–9
- 谋生móushēng MƯU SINHmưu sinh; kiếm sốngHSK7–9
- 阴谋yīnmóu ÂM MƯUâm mưu; mưu đồ đen tốiHSK7–9
- 同谋tóngmóu ĐỒNG MƯUđồng mưu; cùng mưu tính (việc phi pháp, xấu xa); kẻ đồng mưu
- 足智多谋zúzhì-duōmóu TÚC TRÍ ĐA MƯUtúc trí đa mưu; lắm mưu nhiều kế; mưu trí dồi dàoHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
