1Danh từ
- hài âm, phát âm gần giống
Ví dụ
"Wǔ-èr-líng" xiéyīn shì "wǒ ài nǐ".
"520" có âm đọc gần giống "anh yêu em".
Zhōngguórén zài guònián shí chī yú, shì qǔ "niánnián yǒuyú" de xiéyīn.
Người Trung Quốc ăn cá vào dịp năm mới là lấy từ đồng âm của câu 'năm nào cũng dư dả'.
Zài Zhōngguó wénhuà lǐ, "biānfú" yīnwèi yǔ "fú" xiéyīn ér bèi shì wéi jíxiángwù.
Trong văn hóa Trung Quốc, 'con dơi' vì đồng âm với 'phúc' nên được xem là biểu tượng may mắn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
字词的音相同或相近。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/跟 B 谐音
Biểu thị A có cách phát âm giống hoặc gần giống với B. VD: “梨”与“离”谐音。– Quả lê đồng âm với chữ ly (chia ly).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
