Chuyển đến nội dung
谐諧

xié

Hán Việt: HÀI

Tính từ

HSK6Bộ: 讠11 nét

1Tính từ

  1. hài hòa
  2. hòa hợp
  3. hài hước

Ví dụ

  1. 我们要共同努力,构建一个和谐的社会。

    Wǒmen yào gòngtóng nǔlì, gòujiàn yí gè héxié de shèhuì.Chúng ta cần chung tay nỗ lực xây dựng một xã hội hài hòa.

  2. 他说话风趣诙谐,大家都很喜欢听。

    Tā shuōhuà fēngqù huīxié, dàjiā dōu hěn xǐhuan tīng.Anh ấy nói chuyện dí dỏm hài hước nên ai cũng thích nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 和谐 héxiéhài hòa
  • 诙谐 huīxiédí dỏm, hài hước
  • 谐音 xiéyīnđồng âm
  • 谐调 xiétiáoăn khớp, hòa hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

和谐,配合得当;幽默有趣。

Ghi chú: Bên trái là bộ ngôn (lời nói), bên phải là chữ giai; biểu đạt sự hòa hợp, êm thuận.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

和谐 + 相处

chung sống hòa thuận, hòa hợp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “谐” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1