1Danh từ
- lời giải đố
- đáp án câu đố
- chân tướng sự việc
- bí mật được hé lộ
Ví dụ
Qǐng cāicai zhè ge míyǔ de mídǐ.
Xin hãy đoán đáp án của câu đố này.
Shìqing de mídǐ zhōngyú jiēkāi le.
Bí mật của sự việc cuối cùng đã được vén màn.
Zhídào diàochá jiéshù, ànjiàn de mídǐ cái zhēnzhèng shuǐluòshíchū.
Mãi cho đến khi cuộc điều tra kết thúc, chân tướng vụ án mới thực sự sáng tỏ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
谜语的答案;比喻事情的真相。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
揭开/公布 + 谜底
động từ đi với '谜底' biểu thị việc làm sáng tỏ một câu đố hay chân tướng một sự việc bí ẩn. VD: 谜底终于揭开了。– Chân tướng cuối cùng đã sáng tỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
