Chuyển đến nội dung
谜语謎語

míyǔ

Hán Việt: MÊ NGỮ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、条、则

1Danh từ

  1. câu đố

Ví dụ

  1. 元宵节那天我们一起猜谜语。

    Yuánxiāojié nà tiān wǒmen yìqǐ cāi míyǔ.Vào ngày Tết Nguyên tiêu chúng tôi cùng nhau đoán câu đố.

  2. 老师给同学们出了一个很有趣的谜语。

    Lǎoshī gěi tóngxuémen chū le yí gè hěn yǒuqù de míyǔ.Thầy giáo đã ra cho các bạn học sinh một câu đố rất thú vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猜谜语 cāi míyǔđoán câu đố / giải đố
  • 出谜语 chū míyǔra câu đố
  • 谜语的谜底 míyǔ de mídǐlời giải của câu đố
  • 民间谜语 mínjiān míyǔcâu đố dân gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暗示某种事物或文字,让人猜测的隐语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出/猜 + 谜语

kết hợp thường gặp: 出谜语 (ra câu đố), 猜谜语 (đoán/giải câu đố). VD: 咱们来猜谜语吧。– Chúng ta cùng giải câu đố nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谜
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1