Chuyển đến nội dung
豆角

dòujiǎo

Hán Việt: ĐẬU GIÁC

Danh từ

Lượng từ: 根、把、斤

1Danh từ

  1. đậu cô ve
  2. đậu đũa
  3. quả đậu non

Ví dụ

  1. 今晚我们做肉末炒豆角。

    Jīnwǎn wǒmen zuò ròumò chǎo dòujiǎo.Tối nay chúng ta làm món thịt băm xào đậu cô ve.

  2. 豆角一定要炒熟,不然容易中毒。

    Dòujiǎo yídìng yào chǎoshú, bùrán róngyì zhòngdú.Đậu cô ve nhất định phải xào chín kỹ, nếu không dễ bị ngộ độc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炒豆角 chǎo dòujiǎoxào đậu cô ve
  • 焖豆角 mèn dòujiǎokho/om đậu cô ve
  • 摘豆角 zhāi dòujiǎohái đậu cô ve
  • 一把豆角 yì bǎ dòujiǎomột nắm/bó đậu cô ve

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指豇豆、四季豆等豆类植物的嫩果荚,通常作蔬菜食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 豆角 + 炒熟/煮透

nhấn mạnh việc nấu chín kỹ đậu cô ve trước khi ăn để đảm bảo an toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豆
角

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1