Chuyển đến nội dung
象形字

xiàngxíngzì

Hán Việt: TƯỢNG HÌNH TỰ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chữ tượng hình

Ví dụ

  1. “日”和“月”都是汉字中典型的象形字。

    "Rì" hé "yuè" dōu shì Hànzì zhōng diǎnxíng de xiàngxíngzì.

    Chữ 'Nhật' và chữ 'Nguyệt' đều là các chữ tượng hình điển hình trong chữ Hán.

  2. 古埃及文字中也有很多有趣的象形字。

    Gǔ Āijí wénzì zhōng yě yǒu hěn duō yǒuqù de xiàngxíngzì.

    Trong chữ viết Ai Cập cổ đại cũng có rất nhiều chữ tượng hình thú vị.

  3. 了解象形字的演变过程有助于我们更好地记住汉字。

    Liǎojiě xiàngxíngzì de yǎnbiàn guòchéng yǒuzhù yú wǒmen gèng hǎo de jìzhù hànzì.

    Hiểu được quá trình biến đổi của chữ tượng hình sẽ giúp chúng ta nhớ chữ Hán tốt hơn.

  4. “日”和“月”都是典型的象形字。

    'Rì' hé 'yuè' dōu shì diǎnxíng de xiàngxíngzì.

    Chữ 'Nhật' và chữ 'Nguyệt' đều là chữ tượng hình điển hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 典型象形字 diǎnxíng xiàngxíngzìchữ tượng hình tiêu biểu
  • 古代象形字 gǔdài xiàngxíngzìchữ tượng hình cổ đại
  • 象形字的演变 xiàngxíngzì de yǎnbiànsự biến đổi của chữ tượng hình
  • 创造象形字 chuàngzào xiàngxíngzìsáng tạo ra chữ tượng hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用描画实物外形的方法造出来的文字,如汉字中的“日、月、山、水”等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 象形字

thường dùng lượng từ 个. VD: 一个古老的象形字 – một chữ tượng hình cổ xưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

象
形
字

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1