Chuyển đến nội dung
象牙

xiàngyá

Hán Việt: TƯỢNG NHA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、颗

1Danh từ

  1. ngà voi

Ví dụ

  1. 国际上严禁走私象牙制品。

    Guójì shang yánjìn zǒusī xiàngyá zhìpǐn.Quốc tế nghiêm cấm buôn lậu các sản phẩm từ ngà voi.

  2. 这根象牙雕刻得十分精美。

    Zhè gēn xiàngyá diāokè de shífēn jīngměi.Chiếc ngà voi này được chạm khắc vô cùng tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 象牙塔 xiàngyátǎtháp ngà (nghĩa bóng: nơi xa rời thực tế)
  • 象牙雕刻 xiàngyá diāokèđiêu khắc ngà voi
  • 象牙制品 xiàngyá zhìpǐnsản phẩm từ ngà voi
  • 贩卖象牙 fànmài xiàngyábuôn bán ngà voi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大象伸出嘴外的大门牙,材质坚硬质白,可供雕刻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生活在象牙塔里

thành ngữ mang nghĩa sống tách biệt khỏi hiện thực xã hội xô bồ. VD: 他一直生活在象牙塔里。– Anh ấy luôn sống khép mình trong tháp ngà.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

象
牙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1