Chuyển đến nội dung
貂皮

diāopí

Hán Việt: ĐIÊU BÌ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、件

1Danh từ

  1. lông chồn
  2. da chồn

Ví dụ

  1. 这件貂皮大衣非常昂贵。

    Zhè jiàn diāopí dàyī fēicháng ángguì.Chiếc áo khoác da chồn này vô cùng đắt tiền.

  2. 北方冬天很冷,有的人喜欢穿貂皮保暖。

    Běifāng dōngtiān hěn lěng, yǒu de rén xǐhuan chuān diāopí bǎonuǎn.Mùa đông miền bắc rất lạnh, có người thích mặc lông chồn để giữ ấm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 貂皮大衣 diāopí dàyīáo khoác lông chồn
  • 天然貂皮 tiānrán diāopída chồn tự nhiên
  • 一件貂皮 yí jiàn diāopímột chiếc áo lông chồn
  • 穿貂皮 chuān diāopímặc áo lông chồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水貂等貂类动物的皮毛,珍贵的毛皮原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

貂皮 + 名词 (大衣/帽子)

Dùng làm định ngữ chỉ chất liệu da/lông chồn của trang phục. VD: 他买了一顶貂皮帽子。– Anh ấy đã mua một chiếc mũ lông chồn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

貂
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1